GIÁ VÀNG THẾ GIỚI · XAU/USD
4,239.1 USD / ounce
≈ 13.368.423 đ/ chỉ
133.684.226 đ/lượng · Tỷ giá 26.156,773 đ/USD · Binance PAXG, cập nhật mỗi giây
Vàng trong nước cao hơn thế giới:811.577 đ/chỉ▲ +6.1%
VÀNG MIẾNG SJC 999.9Hà Nội
Bán ra14.180.000 đ
Mua vào13.880.000 đ
So với thế giới: ▲ +6.1%
Biểu đồ vàng thế giới XAU/USD
Vàng miếng SJC 999.9: Bán 14.180.000 đ · Mua 13.880.000 đ ✦ Nhẫn Trơn PNJ 999.9: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng Kim Bảo 999.9: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng PNJ - Phượng Hoàng: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng nữ trang 999.9: Bán 14.020.000 đ · Mua 13.520.000 đ ✦ Vàng nữ trang 999: Bán 14.006.000 đ · Mua 13.506.000 đ ✦ Vàng nữ trang 9920: Bán 13.908.000 đ · Mua 13.288.000 đ ✦ Vàng nữ trang 99: Bán 13.880.000 đ · Mua 13.260.000 đ ✦ Vàng 916 (22K): Bán 12.842.000 đ · Mua 12.222.000 đ ✦ Vàng 750 (18K): Bán 10.515.000 đ · Mua 9.525.000 đ ✦ Vàng 680 (16.3K): Bán 9.534.000 đ · Mua 8.544.000 đ ✦ Vàng 650 (15.6K): Bán 9.113.000 đ · Mua 8.123.000 đ ✦ Vàng 610 (14.6K): Bán 8.552.000 đ · Mua 7.562.000 đ ✦ Vàng 585 (14K): Bán 8.202.000 đ · Mua 7.212.000 đ ✦ Vàng 416 (10K): Bán 5.832.000 đ · Mua 4.842.000 đ ✦ Vàng 375 (9K): Bán 5.258.000 đ · Mua 4.268.000 đ ✦ Vàng 333 (8K): Bán 4.669.000 đ · Mua 3.679.000 đVàng miếng SJC 999.9: Bán 14.180.000 đ · Mua 13.880.000 đ ✦ Nhẫn Trơn PNJ 999.9: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng Kim Bảo 999.9: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng PNJ - Phượng Hoàng: Bán 14.170.000 đ · Mua 13.790.000 đ ✦ Vàng nữ trang 999.9: Bán 14.020.000 đ · Mua 13.520.000 đ ✦ Vàng nữ trang 999: Bán 14.006.000 đ · Mua 13.506.000 đ ✦ Vàng nữ trang 9920: Bán 13.908.000 đ · Mua 13.288.000 đ ✦ Vàng nữ trang 99: Bán 13.880.000 đ · Mua 13.260.000 đ ✦ Vàng 916 (22K): Bán 12.842.000 đ · Mua 12.222.000 đ ✦ Vàng 750 (18K): Bán 10.515.000 đ · Mua 9.525.000 đ ✦ Vàng 680 (16.3K): Bán 9.534.000 đ · Mua 8.544.000 đ ✦ Vàng 650 (15.6K): Bán 9.113.000 đ · Mua 8.123.000 đ ✦ Vàng 610 (14.6K): Bán 8.552.000 đ · Mua 7.562.000 đ ✦ Vàng 585 (14K): Bán 8.202.000 đ · Mua 7.212.000 đ ✦ Vàng 416 (10K): Bán 5.832.000 đ · Mua 4.842.000 đ ✦ Vàng 375 (9K): Bán 5.258.000 đ · Mua 4.268.000 đ ✦ Vàng 333 (8K): Bán 4.669.000 đ · Mua 3.679.000 đ
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Giá TG quy đổi | So với thế giới |
|---|
Vàng miếng SJC 999.9SJC | 13.880.000 đ | 14.180.000 đ | 13.367.086 đ | ▲ +6.1%+812.914 đ |
Nhẫn Trơn PNJ 999.9N24K | 13.790.000 đ | 14.170.000 đ | 13.367.086 đ | ▲ +6.0%+802.914 đ |
Vàng Kim Bảo 999.9KB | 13.790.000 đ | 14.170.000 đ | 13.367.086 đ | ▲ +6.0%+802.914 đ |
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9TL | 13.790.000 đ | 14.170.000 đ | 13.367.086 đ | ▲ +6.0%+802.914 đ |
Vàng PNJ - Phượng HoàngPNJ | 13.790.000 đ | 14.170.000 đ | 13.367.086 đ | ▲ +6.0%+802.914 đ |
Vàng nữ trang 999.924K | 13.520.000 đ | 14.020.000 đ | 13.367.086 đ | ▲ +4.9%+652.914 đ |
Vàng nữ trang 999999 | 13.506.000 đ | 14.006.000 đ | 13.355.054 đ | ▲ +4.9%+650.946 đ |
Vàng nữ trang 99209920 | 13.288.000 đ | 13.908.000 đ | 13.261.475 đ | ▲ +4.9%+646.525 đ |
Vàng nữ trang 9999 | 13.260.000 đ | 13.880.000 đ | 13.234.738 đ | ▲ +4.9%+645.262 đ |
Vàng 916 (22K)22K | 12.222.000 đ | 12.842.000 đ | 12.245.475 đ | ▲ +4.9%+596.525 đ |
Vàng 750 (18K)75 | 9.525.000 đ | 10.515.000 đ | 10.026.317 đ | ▲ +4.9%+488.683 đ |
Vàng 680 (16.3K)68 | 8.544.000 đ | 9.534.000 đ | 9.090.527 đ | ▲ +4.9%+443.473 đ |
Vàng 650 (15.6K)65 | 8.123.000 đ | 9.113.000 đ | 8.689.475 đ | ▲ +4.9%+423.525 đ |
Vàng 610 (14.6K)61 | 7.562.000 đ | 8.552.000 đ | 8.154.738 đ | ▲ +4.9%+397.262 đ |
Vàng 585 (14K)58.5 | 7.212.000 đ | 8.202.000 đ | 7.820.527 đ | ▲ +4.9%+381.473 đ |
Vàng 416 (10K)41 | 4.842.000 đ | 5.832.000 đ | 5.561.264 đ | ▲ +4.9%+270.736 đ |
Vàng 375 (9K)37.5 | 4.268.000 đ | 5.258.000 đ | 5.013.158 đ | ▲ +4.9%+244.842 đ |
Vàng 333 (8K)33 | 3.679.000 đ | 4.669.000 đ | 4.451.685 đ | ▲ +4.9%+217.315 đ |
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99RAW_9999 (*) | 13.000.000 đ | — | 13.367.086 đ | — |
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99RAW_9900 (*) | 12.745.000 đ | — | 13.234.738 đ | — |