🪙GIÁ VÀNG HÔM NAY
Vàng TG: — · Trong nước: —
Đang tải đồng hồ…
GIÁ VÀNG THẾ GIỚI · XAU/USD
4,096.8 USD / ounce
≈ 12.810.567 đ/ chỉ
128.105.670 đ/lượng · Tỷ giá 25.935,898 đ/USD · Binance PAXG, cập nhật mỗi giây
Vàng trong nước cao hơn thế giới:1.489.433 đ/chỉ▲ +11.6%
VÀNG MIẾNG SJC 999.9Hà Nội
Bán ra14.300.000 đ
Mua vào14.000.000 đ
So với thế giới: ▲ +11.6%
Biểu đồ vàng thế giới XAU/USD
Đang tải biểu đồ…
Vàng miếng SJC 999.9: Bán 14.300.000 đ · Mua 14.000.000 đ ✦ Nhẫn Trơn PNJ 999.9: Bán 14.250.000 đ · Mua 13.950.000 đ ✦ Vàng Kim Bảo 999.9: Bán 14.250.000 đ · Mua 13.950.000 đ ✦ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9: Bán 14.250.000 đ · Mua 13.950.000 đ ✦ Vàng PNJ - Phượng Hoàng: Bán 14.250.000 đ · Mua 13.950.000 đ ✦ Vàng nữ trang 999.9: Bán 14.150.000 đ · Mua 13.650.000 đ ✦ Vàng nữ trang 999: Bán 14.136.000 đ · Mua 13.636.000 đ ✦ Vàng nữ trang 9920: Bán 14.037.000 đ · Mua 13.417.000 đ ✦ Vàng nữ trang 99: Bán 14.009.000 đ · Mua 13.389.000 đ ✦ Vàng 916 (22K): Bán 12.961.000 đ · Mua 12.341.000 đ ✦ Vàng 750 (18K): Bán 10.613.000 đ · Mua 9.623.000 đ ✦ Vàng 680 (16.3K): Bán 9.622.000 đ · Mua 8.632.000 đ ✦ Vàng 650 (15.6K): Bán 9.198.000 đ · Mua 8.208.000 đ ✦ Vàng 610 (14.6K): Bán 8.632.000 đ · Mua 7.642.000 đ ✦ Vàng 585 (14K): Bán 8.278.000 đ · Mua 7.288.000 đ ✦ Vàng 416 (10K): Bán 5.886.000 đ · Mua 4.896.000 đ ✦ Vàng 375 (9K): Bán 5.306.000 đ · Mua 4.316.000 đ ✦ Vàng 333 (8K): Bán 4.712.000 đ · Mua 3.722.000 đ
Bảng giá vàng Hà Nội
Loại vàngMua vàoBán raGiá TG quy đổiSo với thế giới
Vàng miếng SJC 999.9SJC
14.000.000 đ14.300.000 đ12.809.286 đ
▲ +11.6%+1.490.714 đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9N24K
13.950.000 đ14.250.000 đ12.809.286 đ
▲ +11.2%+1.440.714 đ
Vàng Kim Bảo 999.9KB
13.950.000 đ14.250.000 đ12.809.286 đ
▲ +11.2%+1.440.714 đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9TL
13.950.000 đ14.250.000 đ12.809.286 đ
▲ +11.2%+1.440.714 đ
Vàng PNJ - Phượng HoàngPNJ
13.950.000 đ14.250.000 đ12.809.286 đ
▲ +11.2%+1.440.714 đ
Vàng nữ trang 999.924K
13.650.000 đ14.150.000 đ12.809.286 đ
▲ +10.5%+1.340.714 đ
Vàng nữ trang 999999
13.636.000 đ14.136.000 đ12.797.756 đ
▲ +10.5%+1.338.244 đ
Vàng nữ trang 99209920
13.417.000 đ14.037.000 đ12.708.082 đ
▲ +10.5%+1.328.918 đ
Vàng nữ trang 9999
13.389.000 đ14.009.000 đ12.682.461 đ
▲ +10.5%+1.326.539 đ
Vàng 916 (22K)22K
12.341.000 đ12.961.000 đ11.734.479 đ
▲ +10.5%+1.226.521 đ
Vàng 750 (18K)75
9.623.000 đ10.613.000 đ9.607.925 đ
▲ +10.5%+1.005.075 đ
Vàng 680 (16.3K)68
8.632.000 đ9.622.000 đ8.711.186 đ
▲ +10.5%+910.814 đ
Vàng 650 (15.6K)65
8.208.000 đ9.198.000 đ8.326.869 đ
▲ +10.5%+871.131 đ
Vàng 610 (14.6K)61
7.642.000 đ8.632.000 đ7.814.446 đ
▲ +10.5%+817.554 đ
Vàng 585 (14K)58.5
7.288.000 đ8.278.000 đ7.494.182 đ
▲ +10.5%+783.818 đ
Vàng 416 (10K)41
4.896.000 đ5.886.000 đ5.329.196 đ
▲ +10.4%+556.804 đ
Vàng 375 (9K)37.5
4.316.000 đ5.306.000 đ4.803.963 đ
▲ +10.5%+502.037 đ
Vàng 333 (8K)33
3.722.000 đ4.712.000 đ4.265.919 đ
▲ +10.5%+446.081 đ
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99RAW_9999
(*)
13.175.000 đ—12.809.286 đ—
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99RAW_9900
(*)
12.918.000 đ—12.682.461 đ—